Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


DKK LBP
coinmill.com
5.00 1100
10.00 2200
20.00 4450
50.00 11,100
100.00 22,200
200.00 44,400
500.00 111,050
1000.00 222,050
2000.00 444,100
5000.00 1,110,300
10,000.00 2,220,600
20,000.00 4,441,200
50,000.00 11,103,000
100,000.00 22,205,950
200,000.00 44,411,950
500,000.00 111,029,850
1,000,000.00 222,059,750
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LBP DKK
coinmill.com
1000 4.50
2000 9.00
5000 22.50
10,000 45.00
20,000 90.00
50,000 225.25
100,000 450.25
200,000 900.75
500,000 2251.75
1,000,000 4503.25
2,000,000 9006.50
5,000,000 22,516.50
10,000,000 45,033.00
20,000,000 90,065.75
50,000,000 225,164.75
100,000,000 450,329.25
200,000,000 900,658.50
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá