Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Dominican Peso (DOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dominican Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dominican Peso hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


DOP LBP
coinmill.com
50 1450
100 2950
200 5900
500 14,700
1000 29,400
2000 58,800
5000 146,950
10,000 293,900
20,000 587,850
50,000 1,469,600
100,000 2,939,250
200,000 5,878,500
500,000 14,696,200
1,000,000 29,392,400
2,000,000 58,784,750
5,000,000 146,961,900
10,000,000 293,923,800
DOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LBP DOP
coinmill.com
1000 34
2000 68
5000 170
10,000 340
20,000 680
50,000 1701
100,000 3402
200,000 6804
500,000 17,011
1,000,000 34,022
2,000,000 68,045
5,000,000 170,112
10,000,000 340,224
20,000,000 680,448
50,000,000 1,701,121
100,000,000 3,402,242
200,000,000 6,804,485
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá