Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


ERN LBP
coinmill.com
10.00 1000
20.00 2000
50.00 5000
100.00 10,050
200.00 20,100
500.00 50,250
1000.00 100,450
2000.00 200,900
5000.00 502,250
10,000.00 1,004,550
20,000.00 2,009,050
50,000.00 5,022,650
100,000.00 10,045,300
200,000.00 20,090,650
500,000.00 50,226,550
1,000,000.00 100,453,150
2,000,000.00 200,906,300
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP ERN
coinmill.com
1000 9.95
2000 19.91
5000 49.77
10,000 99.55
20,000 199.10
50,000 497.74
100,000 995.49
200,000 1990.98
500,000 4977.45
1,000,000 9954.89
2,000,000 19,909.78
5,000,000 49,774.45
10,000,000 99,548.90
20,000,000 199,097.81
50,000,000 497,744.52
100,000,000 995,489.03
200,000,000 1,990,978.06
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá