Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Lari Georgia (GEL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lari Georgia hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


GEL LBP
coinmill.com
2.00 1000
5.00 2550
10.00 5100
20.00 10,200
50.00 25,500
100.00 51,000
200.00 102,000
500.00 255,000
1000.00 510,000
2000.00 1,020,000
5000.00 2,549,950
10,000.00 5,099,900
20,000.00 10,199,800
50,000.00 25,499,500
100,000.00 50,998,950
200,000.00 101,997,950
500,000.00 254,994,850
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
LBP GEL
coinmill.com
1000 1.96
2000 3.92
5000 9.80
10,000 19.61
20,000 39.22
50,000 98.04
100,000 196.08
200,000 392.16
500,000 980.41
1,000,000 1960.82
2,000,000 3921.65
5,000,000 9804.12
10,000,000 19,608.24
20,000,000 39,216.48
50,000,000 98,041.20
100,000,000 196,082.39
200,000,000 392,164.78
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá