Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


GHS LBP
coinmill.com
5.00 1400
10.00 2750
20.00 5500
50.00 13,800
100.00 27,600
200.00 55,150
500.00 137,900
1000.00 275,850
2000.00 551,700
5000.00 1,379,200
10,000.00 2,758,400
20,000.00 5,516,800
50,000.00 13,791,950
100,000.00 27,583,950
200,000.00 55,167,850
500,000.00 137,919,650
1,000,000.00 275,839,350
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
LBP GHS
coinmill.com
1000 3.63
2000 7.25
5000 18.13
10,000 36.25
20,000 72.51
50,000 181.26
100,000 362.53
200,000 725.06
500,000 1812.65
1,000,000 3625.30
2,000,000 7250.60
5,000,000 18,126.49
10,000,000 36,252.99
20,000,000 72,505.97
50,000,000 181,264.93
100,000,000 362,529.87
200,000,000 725,059.74
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá