Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang GoldCoin (GLD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoin hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


GLD LBP
coinmill.com
10.00 800
20.00 1600
50.00 4050
100.00 8100
200.00 16,250
500.00 40,600
1000.00 81,200
2000.00 162,450
5000.00 406,100
10,000.00 812,200
20,000.00 1,624,400
50,000.00 4,061,050
100,000.00 8,122,100
200,000.00 16,244,250
500,000.00 40,610,600
1,000,000.00 81,221,200
2,000,000.00 162,442,350
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019
LBP GLD
coinmill.com
1000 12.31
2000 24.62
5000 61.56
10,000 123.12
20,000 246.24
50,000 615.60
100,000 1231.21
200,000 2462.41
500,000 6156.03
1,000,000 12,312.06
2,000,000 24,624.12
5,000,000 61,560.30
10,000,000 123,120.59
20,000,000 246,241.18
50,000,000 615,602.96
100,000,000 1,231,205.91
200,000,000 2,462,411.83
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá