Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


HKD LBP
coinmill.com
5.0 950
10.0 1900
20.0 3850
50.0 9600
100.0 19,250
200.0 38,450
500.0 96,150
1000.0 192,350
2000.0 384,700
5000.0 961,700
10,000.0 1,923,450
20,000.0 3,846,900
50,000.0 9,617,200
100,000.0 19,234,400
200,000.0 38,468,800
500,000.0 96,172,000
1,000,000.0 192,344,000
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP HKD
coinmill.com
1000 5.2
2000 10.4
5000 26.0
10,000 52.0
20,000 104.0
50,000 260.0
100,000 519.9
200,000 1039.8
500,000 2599.5
1,000,000 5199.0
2,000,000 10,398.0
5,000,000 25,995.1
10,000,000 51,990.2
20,000,000 103,980.4
50,000,000 259,951.0
100,000,000 519,901.9
200,000,000 1,039,803.8
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá