Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


IDR LBP
coinmill.com
10,000 1050
20,000 2100
50,000 5200
100,000 10,400
200,000 20,850
500,000 52,100
1,000,000 104,250
2,000,000 208,500
5,000,000 521,250
10,000,000 1,042,450
20,000,000 2,084,950
50,000,000 5,212,300
100,000,000 10,424,650
200,000,000 20,849,250
500,000,000 52,123,150
1,000,000,000 104,246,350
2,000,000,000 208,492,700
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
LBP IDR
coinmill.com
1000 9600
2000 19,175
5000 47,975
10,000 95,925
20,000 191,850
50,000 479,625
100,000 959,275
200,000 1,918,525
500,000 4,796,325
1,000,000 9,592,675
2,000,000 19,185,325
5,000,000 47,963,325
10,000,000 95,926,625
20,000,000 191,853,250
50,000,000 479,633,125
100,000,000 959,266,250
200,000,000 1,918,532,500
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá