Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


ILS LBP
coinmill.com
2.00 850
5.00 2100
10.00 4250
20.00 8500
50.00 21,250
100.00 42,500
200.00 84,950
500.00 212,450
1000.00 424,850
2000.00 849,700
5000.00 2,124,300
10,000.00 4,248,550
20,000.00 8,497,150
50,000.00 21,242,850
100,000.00 42,485,700
200,000.00 84,971,350
500,000.00 212,428,400
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP ILS
coinmill.com
1000 2.35
2000 4.71
5000 11.77
10,000 23.54
20,000 47.07
50,000 117.69
100,000 235.37
200,000 470.75
500,000 1176.87
1,000,000 2353.73
2,000,000 4707.47
5,000,000 11,768.67
10,000,000 23,537.34
20,000,000 47,074.68
50,000,000 117,686.70
100,000,000 235,373.40
200,000,000 470,746.80
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá