Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


ISK LBP
coinmill.com
100 1200
200 2450
500 6100
1000 12,250
2000 24,450
5000 61,200
10,000 122,350
20,000 244,700
50,000 611,800
100,000 1,223,550
200,000 2,447,100
500,000 6,117,750
1,000,000 12,235,550
2,000,000 24,471,050
5,000,000 61,177,650
10,000,000 122,355,300
20,000,000 244,710,600
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
LBP ISK
coinmill.com
1000 82
2000 163
5000 409
10,000 817
20,000 1635
50,000 4086
100,000 8173
200,000 16,346
500,000 40,865
1,000,000 81,729
2,000,000 163,458
5,000,000 408,646
10,000,000 817,292
20,000,000 1,634,584
50,000,000 4,086,460
100,000,000 8,172,919
200,000,000 16,345,838
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá