Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Ixcoin (IXC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoin hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


IXC LBP
coinmill.com
50.000 800
100.000 1600
200.000 3200
500.000 8050
1000.000 16,100
2000.000 32,250
5000.000 80,600
10,000.000 161,200
20,000.000 322,450
50,000.000 806,100
100,000.000 1,612,200
200,000.000 3,224,400
500,000.000 8,060,950
1,000,000.000 16,121,900
2,000,000.000 32,243,800
5,000,000.000 80,609,450
10,000,000.000 161,218,950
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LBP IXC
coinmill.com
1000 62.027
2000 124.055
5000 310.137
10,000 620.275
20,000 1240.549
50,000 3101.373
100,000 6202.746
200,000 12,405.491
500,000 31,013.728
1,000,000 62,027.455
2,000,000 124,054.911
5,000,000 310,137.276
10,000,000 620,274.553
20,000,000 1,240,549.105
50,000,000 3,101,372.763
100,000,000 6,202,745.527
200,000,000 12,405,491.053
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá