Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


KRW LBP
coinmill.com
1000 1250
2000 2550
5000 6300
10,000 12,650
20,000 25,300
50,000 63,200
100,000 126,400
200,000 252,750
500,000 631,900
1,000,000 1,263,800
2,000,000 2,527,650
5,000,000 6,319,100
10,000,000 12,638,200
20,000,000 25,276,350
50,000,000 63,190,900
100,000,000 126,381,750
200,000,000 252,763,500
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
LBP KRW
coinmill.com
1000 791
2000 1583
5000 3956
10,000 7913
20,000 15,825
50,000 39,563
100,000 79,125
200,000 158,251
500,000 395,627
1,000,000 791,253
2,000,000 1,582,507
5,000,000 3,956,267
10,000,000 7,912,535
20,000,000 15,825,070
50,000,000 39,562,674
100,000,000 79,125,348
200,000,000 158,250,695
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá