Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP LKR
coinmill.com
1000 122
2000 245
5000 611
10,000 1223
20,000 2445
50,000 6114
100,000 12,227
200,000 24,455
500,000 61,137
1,000,000 122,274
2,000,000 244,548
5,000,000 611,369
10,000,000 1,222,738
20,000,000 2,445,476
50,000,000 6,113,690
100,000,000 12,227,379
200,000,000 24,454,758
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
LKR LBP
coinmill.com
100 800
200 1650
500 4100
1000 8200
2000 16,350
5000 40,900
10,000 81,800
20,000 163,550
50,000 408,900
100,000 817,850
200,000 1,635,650
500,000 4,089,200
1,000,000 8,178,350
2,000,000 16,356,750
5,000,000 40,891,850
10,000,000 81,783,700
20,000,000 163,567,350
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá