Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


LBP LYD
coinmill.com
1000 0.938
2000 1.876
5000 4.689
10,000 9.378
20,000 18.755
50,000 46.889
100,000 93.777
200,000 187.555
500,000 468.887
1,000,000 937.775
2,000,000 1875.550
5,000,000 4688.874
10,000,000 9377.748
20,000,000 18,755.495
50,000,000 46,888.738
100,000,000 93,777.476
200,000,000 187,554.953
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LYD LBP
coinmill.com
1.000 1050
2.000 2150
5.000 5350
10.000 10,650
20.000 21,350
50.000 53,300
100.000 106,650
200.000 213,250
500.000 533,200
1000.000 1,066,350
2000.000 2,132,700
5000.000 5,331,750
10,000.000 10,663,550
20,000.000 21,327,100
50,000.000 53,317,700
100,000.000 106,635,400
200,000.000 213,270,850
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá