Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


LBP MAD
coinmill.com
1000 6.4
2000 12.8
5000 32.0
10,000 64.0
20,000 128.0
50,000 319.8
100,000 639.8
200,000 1279.4
500,000 3198.6
1,000,000 6397.2
2,000,000 12,794.4
5,000,000 31,985.8
10,000,000 63,971.8
20,000,000 127,943.6
50,000,000 319,859.0
100,000,000 639,718.0
200,000,000 1,279,435.8
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MAD LBP
coinmill.com
5.0 800
10.0 1550
20.0 3150
50.0 7800
100.0 15,650
200.0 31,250
500.0 78,150
1000.0 156,300
2000.0 312,650
5000.0 781,600
10,000.0 1,563,200
20,000.0 3,126,400
50,000.0 7,815,950
100,000.0 15,631,900
200,000.0 31,263,800
500,000.0 78,159,450
1,000,000.0 156,318,900
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá