Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Moldovan Leu (MDL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldovan Leu hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa.


LBP MDL
coinmill.com
1000 11.68
2000 23.36
5000 58.41
10,000 116.82
20,000 233.65
50,000 584.12
100,000 1168.25
200,000 2336.49
500,000 5841.24
1,000,000 11,682.47
2,000,000 23,364.95
5,000,000 58,412.37
10,000,000 116,824.75
20,000,000 233,649.49
50,000,000 584,123.74
100,000,000 1,168,247.47
200,000,000 2,336,494.94
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MDL LBP
coinmill.com
10.00 850
20.00 1700
50.00 4300
100.00 8550
200.00 17,100
500.00 42,800
1000.00 85,600
2000.00 171,200
5000.00 428,000
10,000.00 856,000
20,000.00 1,711,950
50,000.00 4,279,900
100,000.00 8,559,850
200,000.00 17,119,650
500,000.00 42,799,150
1,000,000.00 85,598,300
2,000,000.00 171,196,600
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá