Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP MUR
coinmill.com
1000 24.04
2000 48.08
5000 120.21
10,000 240.42
20,000 480.84
50,000 1202.09
100,000 2404.19
200,000 4808.37
500,000 12,020.94
1,000,000 24,041.87
2,000,000 48,083.74
5,000,000 120,209.36
10,000,000 240,418.72
20,000,000 480,837.45
50,000,000 1,202,093.61
100,000,000 2,404,187.23
200,000,000 4,808,374.45
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MUR LBP
coinmill.com
20.00 850
50.00 2100
100.00 4150
200.00 8300
500.00 20,800
1000.00 41,600
2000.00 83,200
5000.00 207,950
10,000.00 415,950
20,000.00 831,900
50,000.00 2,079,700
100,000.00 4,159,400
200,000.00 8,318,800
500,000.00 20,797,050
1,000,000.00 41,594,100
2,000,000.00 83,188,200
5,000,000.00 207,970,500
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá