Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


LBP MXV
coinmill.com
1000 2
2000 4
5000 10
10,000 21
20,000 41
50,000 103
100,000 206
200,000 413
500,000 1032
1,000,000 2065
2,000,000 4130
5,000,000 10,324
10,000,000 20,648
20,000,000 41,296
50,000,000 103,240
100,000,000 206,479
200,000,000 412,959
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MXV LBP
coinmill.com
2 950
5 2400
10 4850
20 9700
50 24,200
100 48,450
200 96,850
500 242,150
1000 484,300
2000 968,600
5000 2,421,550
10,000 4,843,100
20,000 9,686,200
50,000 24,215,500
100,000 48,431,000
200,000 96,862,000
500,000 242,155,000
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá