Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP MYR
coinmill.com
1000 2.78
2000 5.55
5000 13.88
10,000 27.75
20,000 55.51
50,000 138.76
100,000 277.53
200,000 555.05
500,000 1387.63
1,000,000 2775.26
2,000,000 5550.52
5,000,000 13,876.29
10,000,000 27,752.58
20,000,000 55,505.17
50,000,000 138,762.92
100,000,000 277,525.83
200,000,000 555,051.67
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MYR LBP
coinmill.com
5.00 1800
10.00 3600
20.00 7200
50.00 18,000
100.00 36,050
200.00 72,050
500.00 180,150
1000.00 360,350
2000.00 720,650
5000.00 1,801,650
10,000.00 3,603,250
20,000.00 7,206,550
50,000.00 18,016,350
100,000.00 36,032,700
200,000.00 72,065,350
500,000.00 180,163,400
1,000,000.00 360,326,800
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá