Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


LBP MZN
coinmill.com
1000 41
2000 82
5000 204
10,000 408
20,000 816
50,000 2039
100,000 4078
200,000 8156
500,000 20,390
1,000,000 40,781
2,000,000 81,561
5,000,000 203,903
10,000,000 407,807
20,000,000 815,613
50,000,000 2,039,034
100,000,000 4,078,067
200,000,000 8,156,134
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MZN LBP
coinmill.com
50 1250
100 2450
200 4900
500 12,250
1000 24,500
2000 49,050
5000 122,600
10,000 245,200
20,000 490,450
50,000 1,226,050
100,000 2,452,150
200,000 4,904,300
500,000 12,260,700
1,000,000 24,521,400
2,000,000 49,042,850
5,000,000 122,607,100
10,000,000 245,214,200
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá