Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


LBP NAD
coinmill.com
1000 9.70
2000 19.40
5000 48.45
10,000 96.90
20,000 193.80
50,000 484.50
100,000 969.00
200,000 1938.00
500,000 4844.95
1,000,000 9689.90
2,000,000 19,379.80
5,000,000 48,449.55
10,000,000 96,899.10
20,000,000 193,798.15
50,000,000 484,495.45
100,000,000 968,990.85
200,000,000 1,937,981.70
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NAD LBP
coinmill.com
10.00 1050
20.00 2050
50.00 5150
100.00 10,300
200.00 20,650
500.00 51,600
1000.00 103,200
2000.00 206,400
5000.00 516,000
10,000.00 1,032,000
20,000.00 2,064,000
50,000.00 5,160,000
100,000.00 10,320,000
200,000.00 20,640,050
500,000.00 51,600,050
1,000,000.00 103,200,150
2,000,000.00 206,400,300
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá