Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Nas (NAS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa.


LBP NAS
coinmill.com
1000 1
2000 2
5000 5
10,000 10
20,000 21
50,000 52
100,000 105
200,000 209
500,000 524
1,000,000 1047
2,000,000 2095
5,000,000 5237
10,000,000 10,474
20,000,000 20,949
50,000,000 52,372
100,000,000 104,743
200,000,000 209,487
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NAS LBP
coinmill.com
1 950
2 1900
5 4750
10 9550
20 19,100
50 47,750
100 95,450
200 190,950
500 477,350
1000 954,700
2000 1,909,450
5000 4,773,600
10,000 9,547,150
20,000 19,094,300
50,000 47,735,750
100,000 95,471,550
200,000 190,943,050
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá