Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


LBP NIO
coinmill.com
1000 22.20
2000 44.45
5000 111.10
10,000 222.20
20,000 444.40
50,000 1110.95
100,000 2221.90
200,000 4443.85
500,000 11,109.60
1,000,000 22,219.20
2,000,000 44,438.45
5,000,000 111,096.10
10,000,000 222,192.20
20,000,000 444,384.40
50,000,000 1,110,961.05
100,000,000 2,221,922.05
200,000,000 4,443,844.15
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NIO LBP
coinmill.com
20.00 900
50.00 2250
100.00 4500
200.00 9000
500.00 22,500
1000.00 45,000
2000.00 90,000
5000.00 225,050
10,000.00 450,050
20,000.00 900,100
50,000.00 2,250,300
100,000.00 4,500,600
200,000.00 9,001,200
500,000.00 22,503,050
1,000,000.00 45,006,100
2,000,000.00 90,012,150
5,000,000.00 225,030,400
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá