Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kina Papua New Guinea trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kina Papua New Guinea hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Papua New Guinea Kina là tiền tệ Papua New Guinea (PG, PNG). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PGK có thể được viết K. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Papua New Guinea Kina được chia thành 100 toeas. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Papua New Guinea Kina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PGK có 5 chữ số có nghĩa.


LBP PGK
coinmill.com
1000 2.26
2000 4.52
5000 11.29
10,000 22.58
20,000 45.15
50,000 112.88
100,000 225.77
200,000 451.54
500,000 1128.84
1,000,000 2257.69
2,000,000 4515.38
5,000,000 11,288.44
10,000,000 22,576.88
20,000,000 45,153.76
50,000,000 112,884.39
100,000,000 225,768.78
200,000,000 451,537.57
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
PGK LBP
coinmill.com
2.00 900
5.00 2200
10.00 4450
20.00 8850
50.00 22,150
100.00 44,300
200.00 88,600
500.00 221,450
1000.00 442,950
2000.00 885,850
5000.00 2,214,650
10,000.00 4,429,300
20,000.00 8,858,600
50,000.00 22,146,550
100,000.00 44,293,100
200,000.00 88,586,200
500,000.00 221,465,500
PGK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá