Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


LBP PLN
coinmill.com
1000 2.61
2000 5.22
5000 13.05
10,000 26.11
20,000 52.21
50,000 130.53
100,000 261.06
200,000 522.11
500,000 1305.28
1,000,000 2610.56
2,000,000 5221.12
5,000,000 13,052.80
10,000,000 26,105.60
20,000,000 52,211.19
50,000,000 130,527.99
100,000,000 261,055.97
200,000,000 522,111.94
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PLN LBP
coinmill.com
2.00 750
5.00 1900
10.00 3850
20.00 7650
50.00 19,150
100.00 38,300
200.00 76,600
500.00 191,550
1000.00 383,050
2000.00 766,100
5000.00 1,915,300
10,000.00 3,830,600
20,000.00 7,661,200
50,000.00 19,153,000
100,000.00 38,305,950
200,000.00 76,611,900
500,000.00 191,529,800
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá