Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Qatar Rian (QAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Rian hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP QAR
coinmill.com
1000 2
2000 5
5000 12
10,000 24
20,000 48
50,000 121
100,000 242
200,000 484
500,000 1209
1,000,000 2418
2,000,000 4836
5,000,000 12,089
10,000,000 24,178
20,000,000 48,356
50,000,000 120,890
100,000,000 241,781
200,000,000 483,561
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
QAR LBP
coinmill.com
2 850
5 2050
10 4150
20 8250
50 20,700
100 41,350
200 82,700
500 206,800
1000 413,600
2000 827,200
5000 2,068,000
10,000 4,136,000
20,000 8,271,950
50,000 20,679,900
100,000 41,359,800
200,000 82,719,600
500,000 206,799,050
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá