Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Augur (REP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augur hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 12 chữ số có nghĩa.


LBP REP
coinmill.com
1000 0.06229
2000 0.12457
5000 0.31144
10,000 0.62287
20,000 1.24575
50,000 3.11437
100,000 6.22874
200,000 12.45749
500,000 31.14372
1,000,000 62.28744
2,000,000 124.57488
5,000,000 311.43721
10,000,000 622.87441
20,000,000 1245.74883
50,000,000 3114.37207
100,000,000 6228.74414
200,000,000 12,457.48828
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
REP LBP
coinmill.com
0.05000 800
0.10000 1600
0.20000 3200
0.50000 8050
1.00000 16,050
2.00000 32,100
5.00000 80,250
10.00000 160,550
20.00000 321,100
50.00000 802,750
100.00000 1,605,450
200.00000 3,210,900
500.00000 8,027,300
1000.00000 16,054,600
2000.00000 32,109,200
5000.00000 80,273,000
10,000.00000 160,546,000
REP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá