Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 4 chữ số có nghĩa.


LBP RWF
coinmill.com
1000 597
2000 1194
5000 2985
10,000 5969
20,000 11,938
50,000 29,846
100,000 59,691
200,000 119,383
500,000 298,456
1,000,000 596,913
2,000,000 1,193,825
5,000,000 2,984,563
10,000,000 5,969,127
20,000,000 11,938,253
50,000,000 29,845,633
100,000,000 59,691,267
200,000,000 119,382,534
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RWF LBP
coinmill.com
500 850
1000 1700
2000 3350
5000 8400
10,000 16,750
20,000 33,500
50,000 83,750
100,000 167,550
200,000 335,050
500,000 837,650
1,000,000 1,675,300
2,000,000 3,350,550
5,000,000 8,376,450
10,000,000 16,752,850
20,000,000 33,505,750
50,000,000 83,764,350
100,000,000 167,528,700
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá