Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP SAR
coinmill.com
1000 2
2000 5
5000 12
10,000 25
20,000 50
50,000 125
100,000 249
200,000 498
500,000 1245
1,000,000 2491
2,000,000 4982
5,000,000 12,454
10,000,000 24,909
20,000,000 49,818
50,000,000 124,544
100,000,000 249,088
200,000,000 498,175
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SAR LBP
coinmill.com
2 800
5 2000
10 4000
20 8050
50 20,050
100 40,150
200 80,300
500 200,750
1000 401,450
2000 802,950
5000 2,007,350
10,000 4,014,650
20,000 8,029,300
50,000 20,073,250
100,000 40,146,500
200,000 80,293,000
500,000 200,732,550
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá