Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


LBP SDG
coinmill.com
1000 29.89
2000 59.78
5000 149.44
10,000 298.88
20,000 597.76
50,000 1494.40
100,000 2988.79
200,000 5977.58
500,000 14,943.96
1,000,000 29,887.91
2,000,000 59,775.82
5,000,000 149,439.55
10,000,000 298,879.10
20,000,000 597,758.21
50,000,000 1,494,395.52
100,000,000 2,988,791.03
200,000,000 5,977,582.07
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SDG LBP
coinmill.com
50.00 1650
100.00 3350
200.00 6700
500.00 16,750
1000.00 33,450
2000.00 66,900
5000.00 167,300
10,000.00 334,600
20,000.00 669,150
50,000.00 1,672,900
100,000.00 3,345,850
200,000.00 6,691,650
500,000.00 16,729,150
1,000,000.00 33,458,350
2,000,000.00 66,916,700
5,000,000.00 167,291,700
10,000,000.00 334,583,450
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá