Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


LBP SEK
coinmill.com
1000 6.43
2000 12.85
5000 32.14
10,000 64.27
20,000 128.54
50,000 321.35
100,000 642.71
200,000 1285.42
500,000 3213.54
1,000,000 6427.08
2,000,000 12,854.16
5,000,000 32,135.39
10,000,000 64,270.78
20,000,000 128,541.55
50,000,000 321,353.89
100,000,000 642,707.77
200,000,000 1,285,415.54
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SEK LBP
coinmill.com
5.00 800
10.00 1550
20.00 3100
50.00 7800
100.00 15,550
200.00 31,100
500.00 77,800
1000.00 155,600
2000.00 311,200
5000.00 777,950
10,000.00 1,555,900
20,000.00 3,111,850
50,000.00 7,779,600
100,000.00 15,559,150
200,000.00 31,118,350
500,000.00 77,795,850
1,000,000.00 155,591,700
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá