Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


LBP SNT
coinmill.com
1000 45.234
2000 90.469
5000 226.172
10,000 452.345
20,000 904.690
50,000 2261.724
100,000 4523.448
200,000 9046.896
500,000 22,617.240
1,000,000 45,234.481
2,000,000 90,468.962
5,000,000 226,172.404
10,000,000 452,344.808
20,000,000 904,689.616
50,000,000 2,261,724.041
100,000,000 4,523,448.081
200,000,000 9,046,896.162
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SNT LBP
coinmill.com
50.000 1100
100.000 2200
200.000 4400
500.000 11,050
1000.000 22,100
2000.000 44,200
5000.000 110,550
10,000.000 221,050
20,000.000 442,150
50,000.000 1,105,350
100,000.000 2,210,700
200,000.000 4,421,400
500,000.000 11,053,500
1,000,000.000 22,107,050
2,000,000.000 44,214,050
5,000,000.000 110,535,150
10,000,000.000 221,070,300
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá