Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Ucraina Hryvnia (UAH)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.
Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.
Cập nhật ngày 04/06/2026 |
Cập nhật ngày 04/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.