Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


LBP UAH
coinmill.com
1000 16.43
2000 32.86
5000 82.14
10,000 164.28
20,000 328.56
50,000 821.41
100,000 1642.82
200,000 3285.65
500,000 8214.12
1,000,000 16,428.23
2,000,000 32,856.47
5,000,000 82,141.16
10,000,000 164,282.33
20,000,000 328,564.66
50,000,000 821,411.65
100,000,000 1,642,823.29
200,000,000 3,285,646.58
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH LBP
coinmill.com
20.00 1200
50.00 3050
100.00 6100
200.00 12,150
500.00 30,450
1000.00 60,850
2000.00 121,750
5000.00 304,350
10,000.00 608,700
20,000.00 1,217,400
50,000.00 3,043,550
100,000.00 6,087,100
200,000.00 12,174,150
500,000.00 30,435,400
1,000,000.00 60,870,800
2,000,000.00 121,741,650
5,000,000.00 304,354,100
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá