Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


LBP UGX
coinmill.com
1000 2450
2000 4850
5000 12,150
10,000 24,300
20,000 48,600
50,000 121,550
100,000 243,100
200,000 486,200
500,000 1,215,550
1,000,000 2,431,050
2,000,000 4,862,150
5,000,000 12,155,350
10,000,000 24,310,700
20,000,000 48,621,400
50,000,000 121,553,450
100,000,000 243,106,900
200,000,000 486,213,800
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UGX LBP
coinmill.com
2000 800
5000 2050
10,000 4100
20,000 8250
50,000 20,550
100,000 41,150
200,000 82,250
500,000 205,650
1,000,000 411,350
2,000,000 822,700
5,000,000 2,056,700
10,000,000 4,113,400
20,000,000 8,226,850
50,000,000 20,567,100
100,000,000 41,134,150
200,000,000 82,268,350
500,000,000 205,670,850
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá