Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu USD có thể được viết $. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


LBP USD
coinmill.com
1000 0.66
2000 1.33
5000 3.32
10,000 6.64
20,000 13.28
50,000 33.21
100,000 66.42
200,000 132.85
500,000 332.12
1,000,000 664.23
2,000,000 1328.47
5,000,000 3321.17
10,000,000 6642.33
20,000,000 13,284.66
50,000,000 33,211.65
100,000,000 66,423.31
200,000,000 132,846.61
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
USD LBP
coinmill.com
0.50 750
1.00 1500
2.00 3000
5.00 7550
10.00 15,050
20.00 30,100
50.00 75,250
100.00 150,550
200.00 301,100
500.00 752,750
1000.00 1,505,500
2000.00 3,011,000
5000.00 7,527,500
10,000.00 15,054,950
20,000.00 30,109,900
50,000.00 75,274,800
100,000.00 150,549,550
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá