Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


LBP VEN
coinmill.com
1000 0.4156
2000 0.8311
5000 2.0778
10,000 4.1556
20,000 8.3112
50,000 20.7780
100,000 41.5560
200,000 83.1120
500,000 207.7799
1,000,000 415.5598
2,000,000 831.1196
5,000,000 2077.7990
10,000,000 4155.5979
20,000,000 8311.1958
50,000,000 20,777.9895
100,000,000 41,555.9791
200,000,000 83,111.9581
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEN LBP
coinmill.com
0.5000 1200
1.0000 2400
2.0000 4800
5.0000 12,050
10.0000 24,050
20.0000 48,150
50.0000 120,300
100.0000 240,650
200.0000 481,300
500.0000 1,203,200
1000.0000 2,406,400
2000.0000 4,812,800
5000.0000 12,031,950
10,000.0000 24,063,950
20,000.0000 48,127,850
50,000.0000 120,319,650
100,000.0000 240,639,250
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá