Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


LBP VUV
coinmill.com
1000 76
2000 152
5000 379
10,000 759
20,000 1518
50,000 3795
100,000 7590
200,000 15,179
500,000 37,948
1,000,000 75,895
2,000,000 151,791
5,000,000 379,477
10,000,000 758,953
20,000,000 1,517,907
50,000,000 3,794,767
100,000,000 7,589,534
200,000,000 15,179,069
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VUV LBP
coinmill.com
100 1300
200 2650
500 6600
1000 13,200
2000 26,350
5000 65,900
10,000 131,750
20,000 263,500
50,000 658,800
100,000 1,317,600
200,000 2,635,200
500,000 6,588,000
1,000,000 13,176,050
2,000,000 26,352,100
5,000,000 65,880,200
10,000,000 131,760,400
20,000,000 263,520,800
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá