Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Central African CFA (XAF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XAF
coinmill.com
1000 397
2000 795
5000 1987
10,000 3974
20,000 7949
50,000 19,872
100,000 39,744
200,000 79,487
500,000 198,718
1,000,000 397,437
2,000,000 794,873
5,000,000 1,987,183
10,000,000 3,974,366
20,000,000 7,948,733
50,000,000 19,871,832
100,000,000 39,743,663
200,000,000 79,487,326
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAF LBP
coinmill.com
500 1250
1000 2500
2000 5050
5000 12,600
10,000 25,150
20,000 50,300
50,000 125,800
100,000 251,600
200,000 503,200
500,000 1,258,050
1,000,000 2,516,100
2,000,000 5,032,250
5,000,000 12,580,600
10,000,000 25,161,250
20,000,000 50,322,500
50,000,000 125,806,200
100,000,000 251,612,450
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá