Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


LBP XAL
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.01
50,000 0.01
100,000 0.03
200,000 0.05
500,000 0.14
1,000,000 0.27
2,000,000 0.54
5,000,000 1.35
10,000,000 2.71
20,000,000 5.41
50,000,000 13.53
100,000,000 27.07
200,000,000 54.13
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAL LBP
coinmill.com
0.00 1850
0.00 3700
0.00 7400
0.01 18,450
0.01 36,950
0.02 73,900
0.05 184,750
0.10 369,450
0.20 738,950
0.50 1,847,350
1.00 3,694,700
2.00 7,389,400
5.00 18,473,500
10.00 36,947,000
20.00 73,893,950
50.00 184,734,900
100.00 369,469,800
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá