Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang CraftCoin (XCC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoin hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XCC
coinmill.com
1000 10.477
2000 20.953
5000 52.383
10,000 104.765
20,000 209.531
50,000 523.827
100,000 1047.654
200,000 2095.309
500,000 5238.272
1,000,000 10,476.543
2,000,000 20,953.087
5,000,000 52,382.717
10,000,000 104,765.434
20,000,000 209,530.869
50,000,000 523,827.172
100,000,000 1,047,654.344
200,000,000 2,095,308.687
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCC LBP
coinmill.com
10.000 950
20.000 1900
50.000 4750
100.000 9550
200.000 19,100
500.000 47,750
1000.000 95,450
2000.000 190,900
5000.000 477,250
10,000.000 954,500
20,000.000 1,909,050
50,000.000 4,772,550
100,000.000 9,545,150
200,000.000 19,090,250
500,000.000 47,725,650
1,000,000.000 95,451,350
2,000,000.000 190,902,650
XCC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá