Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


LBP XCD
coinmill.com
1000 1.80
2000 3.59
5000 8.99
10,000 17.97
20,000 35.95
50,000 89.87
100,000 179.74
200,000 359.47
500,000 898.69
1,000,000 1797.37
2,000,000 3594.74
5,000,000 8986.85
10,000,000 17,973.70
20,000,000 35,947.41
50,000,000 89,868.52
100,000,000 179,737.04
200,000,000 359,474.07
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XCD LBP
coinmill.com
2.00 1100
5.00 2800
10.00 5550
20.00 11,150
50.00 27,800
100.00 55,650
200.00 111,250
500.00 278,200
1000.00 556,350
2000.00 1,112,750
5000.00 2,781,850
10,000.00 5,563,700
20,000.00 11,127,350
50,000.00 27,818,400
100,000.00 55,636,850
200,000.00 111,273,650
500,000.00 278,184,200
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá