Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Joulecoin (XJO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Joulecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Joulecoin hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XJO
coinmill.com
1000 158.79
2000 317.58
5000 793.95
10,000 1587.90
20,000 3175.80
50,000 7939.51
100,000 15,879.02
200,000 31,758.03
500,000 79,395.09
1,000,000 158,790.17
2,000,000 317,580.35
5,000,000 793,950.86
10,000,000 1,587,901.73
20,000,000 3,175,803.46
50,000,000 7,939,508.64
100,000,000 15,879,017.28
200,000,000 31,758,034.56
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XJO LBP
coinmill.com
200.00 1250
500.00 3150
1000.00 6300
2000.00 12,600
5000.00 31,500
10,000.00 63,000
20,000.00 125,950
50,000.00 314,900
100,000.00 629,750
200,000.00 1,259,500
500,000.00 3,148,800
1,000,000.00 6,297,600
2,000,000.00 12,595,250
5,000,000.00 31,488,100
10,000,000.00 62,976,200
20,000,000.00 125,952,400
50,000,000.00 314,880,950
XJO tỷ lệ
17 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá