Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XMT
coinmill.com
1000 7240
2000 14,490
5000 36,220
10,000 72,450
20,000 144,890
50,000 362,230
100,000 724,470
200,000 1,448,930
500,000 3,622,340
1,000,000 7,244,670
2,000,000 14,489,350
5,000,000 36,223,370
10,000,000 72,446,740
20,000,000 144,893,480
50,000,000 362,233,710
100,000,000 724,467,420
200,000,000 1,448,934,830
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XMT LBP
coinmill.com
10,000 1400
20,000 2750
50,000 6900
100,000 13,800
200,000 27,600
500,000 69,000
1,000,000 138,050
2,000,000 276,050
5,000,000 690,150
10,000,000 1,380,300
20,000,000 2,760,650
50,000,000 6,901,600
100,000,000 13,803,250
200,000,000 27,606,500
500,000,000 69,016,200
1,000,000,000 138,032,450
2,000,000,000 276,064,850
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá