Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Ripple (XRP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripple hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XRP
coinmill.com
1000 2.60
2000 5.21
5000 13.01
10,000 26.03
20,000 52.06
50,000 130.14
100,000 260.28
200,000 520.56
500,000 1301.39
1,000,000 2602.78
2,000,000 5205.56
5,000,000 13,013.90
10,000,000 26,027.79
20,000,000 52,055.59
50,000,000 130,138.96
100,000,000 260,277.93
200,000,000 520,555.86
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XRP LBP
coinmill.com
2.00 750
5.00 1900
10.00 3850
20.00 7700
50.00 19,200
100.00 38,400
200.00 76,850
500.00 192,100
1000.00 384,200
2000.00 768,400
5000.00 1,921,000
10,000.00 3,842,050
20,000.00 7,684,100
50,000.00 19,210,250
100,000.00 38,420,450
200,000.00 76,840,950
500,000.00 192,102,350
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá