Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Verge (XVG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verge hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 11 chữ số có nghĩa.


LBP XVG
coinmill.com
1000 152.07
2000 304.13
5000 760.34
10,000 1520.67
20,000 3041.35
50,000 7603.37
100,000 15,206.75
200,000 30,413.49
500,000 76,033.73
1,000,000 152,067.45
2,000,000 304,134.91
5,000,000 760,337.27
10,000,000 1,520,674.54
20,000,000 3,041,349.08
50,000,000 7,603,372.71
100,000,000 15,206,745.41
200,000,000 30,413,490.82
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XVG LBP
coinmill.com
200.00 1300
500.00 3300
1000.00 6600
2000.00 13,150
5000.00 32,900
10,000.00 65,750
20,000.00 131,500
50,000.00 328,800
100,000.00 657,600
200,000.00 1,315,200
500,000.00 3,288,000
1,000,000.00 6,576,050
2,000,000.00 13,152,050
5,000,000.00 32,880,150
10,000,000.00 65,760,300
20,000,000.00 131,520,600
50,000,000.00 328,801,450
XVG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá