Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


LBP YER
coinmill.com
1000 165.515
2000 331.030
5000 827.575
10,000 1655.150
20,000 3310.300
50,000 8275.750
100,000 16,551.500
200,000 33,103.000
500,000 82,757.505
1,000,000 165,515.005
2,000,000 331,030.015
5,000,000 827,575.035
10,000,000 1,655,150.070
20,000,000 3,310,300.135
50,000,000 8,275,750.340
100,000,000 16,551,500.680
200,000,000 33,103,001.365
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER LBP
coinmill.com
200.000 1200
500.000 3000
1000.000 6050
2000.000 12,100
5000.000 30,200
10,000.000 60,400
20,000.000 120,850
50,000.000 302,100
100,000.000 604,150
200,000.000 1,208,350
500,000.000 3,020,850
1,000,000.000 6,041,750
2,000,000.000 12,083,500
5,000,000.000 30,208,750
10,000,000.000 60,417,500
20,000,000.000 120,834,950
50,000,000.000 302,087,400
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá