Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Counterparty (ZCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterparty hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 12 chữ số có nghĩa.


LBP ZCP
coinmill.com
1000 0.3380
2000 0.6760
5000 1.6901
10,000 3.3801
20,000 6.7602
50,000 16.9006
100,000 33.8012
200,000 67.6024
500,000 169.0059
1,000,000 338.0118
2,000,000 676.0237
5,000,000 1690.0591
10,000,000 3380.1183
20,000,000 6760.2365
50,000,000 16,900.5913
100,000,000 33,801.1825
200,000,000 67,602.3650
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ZCP LBP
coinmill.com
0.5000 1500
1.0000 2950
2.0000 5900
5.0000 14,800
10.0000 29,600
20.0000 59,150
50.0000 147,900
100.0000 295,850
200.0000 591,700
500.0000 1,479,250
1000.0000 2,958,500
2000.0000 5,916,950
5000.0000 14,792,400
10,000.0000 29,584,750
20,000.0000 59,169,550
50,000.0000 147,923,800
100,000.0000 295,847,650
ZCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá