Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Zetacoin (ZET)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoin hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


LBP ZET
coinmill.com
1000 389.08
2000 778.17
5000 1945.42
10,000 3890.84
20,000 7781.68
50,000 19,454.19
100,000 38,908.39
200,000 77,816.78
500,000 194,541.95
1,000,000 389,083.90
2,000,000 778,167.79
5,000,000 1,945,419.48
10,000,000 3,890,838.95
20,000,000 7,781,677.91
50,000,000 19,454,194.77
100,000,000 38,908,389.53
200,000,000 77,816,779.06
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ZET LBP
coinmill.com
500.00 1300
1000.00 2550
2000.00 5150
5000.00 12,850
10,000.00 25,700
20,000.00 51,400
50,000.00 128,500
100,000.00 257,000
200,000.00 514,050
500,000.00 1,285,050
1,000,000.00 2,570,150
2,000,000.00 5,140,300
5,000,000.00 12,850,700
10,000,000.00 25,701,400
20,000,000.00 51,402,800
50,000,000.00 128,507,000
100,000,000.00 257,014,000
ZET tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá