Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Tiếng Armenia DRAM (AMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Armenia DRAM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Armenia DRAM hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


AMD LKR
coinmill.com
500.0 194
1000.0 387
2000.0 774
5000.0 1935
10,000.0 3871
20,000.0 7742
50,000.0 19,354
100,000.0 38,709
200,000.0 77,417
500,000.0 193,543
1,000,000.0 387,087
2,000,000.0 774,173
5,000,000.0 1,935,433
10,000,000.0 3,870,865
20,000,000.0 7,741,731
50,000,000.0 19,354,327
100,000,000.0 38,708,653
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LKR AMD
coinmill.com
100 258.4
200 516.6
500 1291.8
1000 2583.4
2000 5166.8
5000 12,917.0
10,000 25,834.0
20,000 51,668.0
50,000 129,170.0
100,000 258,340.2
200,000 516,680.4
500,000 1,291,700.8
1,000,000 2,583,401.6
2,000,000 5,166,803.4
5,000,000 12,917,008.4
10,000,000 25,834,016.8
20,000,000 51,668,033.6
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá