Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ngultrum Bhutan hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


BTN LKR
coinmill.com
50.00 130
100.00 260
200.00 519
500.00 1298
1000.00 2595
2000.00 5190
5000.00 12,976
10,000.00 25,952
20,000.00 51,904
50,000.00 129,760
100,000.00 259,519
200,000.00 519,038
500,000.00 1,297,595
1,000,000.00 2,595,191
2,000,000.00 5,190,381
5,000,000.00 12,975,953
10,000,000.00 25,951,906
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LKR BTN
coinmill.com
100 38.60
200 77.00
500 192.60
1000 385.40
2000 770.60
5000 1926.60
10,000 3853.20
20,000 7706.60
50,000 19,266.40
100,000 38,532.80
200,000 77,065.60
500,000 192,664.00
1,000,000 385,328.20
2,000,000 770,656.40
5,000,000 1,926,640.80
10,000,000 3,853,281.60
20,000,000 7,706,563.20
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá